完全清醒的
hoàn toàn thanh tỉnh đích
Hán Việt: hoàn toàn thanh tỉnh đích
Tổng quan
thức, tỉnh hẳn, (nghĩa bóng) tỉnh táo, hiểu biết, thận trọng mũ dạ mềm rộng vành
Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 清 (thanh) + 醒 (tỉnh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui thức, tỉnh hẳn, (nghĩa bóng) tỉnh táo, hiểu biết, thận trọng mũ dạ mềm rộng vành