完全清醒的

hoàn toàn thanh tỉnh đích

Hán Việt: hoàn toàn thanh tỉnh đích

Tổng quan

thức, tỉnh hẳn, (nghĩa bóng) tỉnh táo, hiểu biết, thận trọng mũ dạ mềm rộng vành

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 清 (thanh) + 醒 (tỉnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉnh táo hoàn toàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wide awake

Từ liên quan

Gần nghĩa

完全之体系 · 完全变态的 · 完全变态类 · 完全开放的 · 完全彻底地 · 完全死了的 · 完全盲目的 · 完全相同的