完全癒復 wán quán yù fù·hoàn toàn dũ phục Hán Việt: hoàn toàn dũ phục · Pinyin: wán quán yù fù Tổng quan hồi phục hoàn toàn (sau khi ốm) Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 癒 (dũ) + 復 (phục)Pinyinwán quán yù fùHán Việthoàn toàn dũ phụcTừ loạiđộngCấu tạo完 + 全 + 癒 + 復 · hoàn + toàn + dũ + phục nghĩa thành phần: hoàn + toàn + dũ + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hồi phục hoàn toàn Từ liên quan Gần nghĩa完全兼容 · 完全坚固 · 完全小学 · 完全小學 · 完全形态 · 完全悔悟 · 完全懂得 · 完全之体系