完成业绩 hoàn thành nghiệp tích Hán Việt: hoàn thành nghiệp tích Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 成 (thành) + 業 (nghiệp) + 績 (tích)Hán Việthoàn thành nghiệp tíchTừ loạitínhCấu tạo完 + 成 + 業 + 績 · hoàn + thành + nghiệp + tích nghĩa thành phần: hoàn + thành + nghiệp + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoàn thành thành tíchMainlandKaggle Zh-Vi accomplish featEngCihui accomplish feat Từ liên quan Gần nghĩa完成任務 · 完成式的 · 完成式 · 完成时 · 完成時 · 完成的 · 业绩辉煌 · 完成任务