业绩辉煌

nghiệp tích huy hoàng

Hán Việt: nghiệp tích huy hoàng

Tổng quan

Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 績 (tích) + 輝 (huy) + 煌 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành tích rực rỡ
  • Biên soạn Achievements are glorious

Eng

  • Cihui 業績輝煌 èjìhuīhuáng f.e. Achievements are glorious

Từ liên quan

Gần nghĩa

辉煌地 · 辉煌灿烂地 · 辉煌的 · 辉煌金碧 · 辉煌夺目 · 輝煌金碧 · 业绩表