完成貌标志

hoàn thành mạo tiêu chí

Hán Việt: hoàn thành mạo tiêu chí

Tổng quan

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 成 (thành) + 貌 (mạo) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu hiệu hoàn thành
  • Biên soạn perfective marker

Eng

  • Cihui 完成貌標志 ánchéngmào biāozhì n. <lg.> perfective marker

Từ liên quan

Gần nghĩa

完成任務 · 完成式的 · 完成被动式 · 完成进行式 · 完成进行貌 · 标志某人是 · 完成业绩 · 完成任务