完成貌標誌

hoàn thành mạo tiêu chí

Hán Việt: hoàn thành mạo tiêu chí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (thành) + (mạo) + (tiêu) + (chí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 完成貌標志 ánchéngmào biāozhì n. <lg.> perfective marker