完稅後交貨 wán shuì hòu jiāo huò · hoàn thuế hậu giao hóa Hán Việt: hoàn thuế hậu giao hóa · Pinyin: wán shuì hòu jiāo huò Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 稅 (thuế) + 後 (hậu) + 交 (giao) + 貨 (hóa)Pinyinwán shuì hòu jiāo huòHán Việthoàn thuế hậu giao hóaCấu tạo完 + 稅 + 後 + 交 + 貨 · hoàn + thuế + hậu + giao + hóa nghĩa thành phần: hoàn + thuế + hậu + giao + hóa