宗座缺出論
tông tọa khuyết xuất luận
Hán Việt: tông tọa khuyết xuất luận · Pinyin: zōng zuò quē chū lùn
Tổng quan
Cấu tạo: 宗 (tông) + 座 (tọa) + 缺 (khuyết) + 出 (xuất) + 論 (luận)
Hán Việt: tông tọa khuyết xuất luận · Pinyin: zōng zuò quē chū lùn
Cấu tạo: 宗 (tông) + 座 (tọa) + 缺 (khuyết) + 出 (xuất) + 論 (luận)