宗教與同性戀

zōng jiào yǔ tóng xìng liàn tông giáo dữ đồng tính luyến

Hán Việt: tông giáo dữ đồng tính luyến · Pinyin: zōng jiào yǔ tóng xìng liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (giáo) + (dữ) + (đồng) + (tính) + (luyến)