宗教裁判所 tông giáo tài phán sở Hán Việt: tông giáo tài phán sở Tổng quan tông giáo tài phán sở Cấu tạo: 宗 (tông) + 教 (giáo) + 裁 (tài) + 判 (phán) + 所 (sở)Hán Việttông giáo tài phán sởCấu tạo宗 + 教 + 裁 + 判 + 所 · tông + giáo + tài + phán + sở nghĩa thành phần: tông + giáo + tài + phán + sở Nghĩa ViệtCihui tông giáo tài phán sở