宗教詩歌集 zōng jiào shī gē jí · tông giáo thi ca tập Hán Việt: tông giáo thi ca tập · Pinyin: zōng jiào shī gē jí Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 教 (giáo) + 詩 (thi) + 歌 (ca) + 集 (tập)Pinyinzōng jiào shī gē jíHán Việttông giáo thi ca tậpCấu tạo宗 + 教 + 詩 + 歌 + 集 · tông + giáo + thi + ca + tập nghĩa thành phần: tông + giáo + thi + ca + tập