官不威牙爪威
quan bất uy nha trảo uy
Hán Việt: quan bất uy nha trảo uy
Tổng quan
Cấu tạo: 官 (quan) + 不 (bất) + 威 (uy) + 牙 (nha) + 爪 (trảo) + 威 (uy)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容衙役藉著官吏的權威,比官吏更加嚴酷。元.李直夫《虎頭牌》第三折:「纔打到三十。赤瓦不剌海,你也忒官不威牙爪威。」