官不威,牙爪威
Pinyin: guān bù wēi,yá zhǎo wēi
Tổng quan
Cấu tạo: 官 (quan) + 不 (bất) + 威 (uy) + , + 牙 (nha) + 爪 (trảo) + 威 (uy)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牙爪:官员的手下跟班。当官的不威风,手下人威风。指作官的本人未必威风凶煞,而他的手下却依仗他的官势,到处耍威风逞凶狂。
Pinyin: guān bù wēi,yá zhǎo wēi
Cấu tạo: 官 (quan) + 不 (bất) + 威 (uy) + , + 牙 (nha) + 爪 (trảo) + 威 (uy)