官僚主義者
quan liêu chủ nghĩa giả
Hán Việt: quan liêu chủ nghĩa giả · Pinyin: guān liáo zhǔ yì zhě
Tổng quan
người quan liêu
Cấu tạo: 官 (quan) + 僚 (liêu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui người quan liêu
Eng
- Cihui 官僚主義者 uānliáozhǔyìzhě n. bureaucrat M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict bureaucrat