官怠於宦成

guān dài yú huàn chéng quan đãi vu hoạn thành

Hán Việt: quan đãi vu hoạn thành · Pinyin: guān dài yú huàn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (đãi) + (vu) + (hoạn) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怠:松懈;宦:官吏,刚作官时谨慎认真,时间长了就松懈懒散,以致有失。