官方的統計
quan phương đích thống kế
Hán Việt: quan phương đích thống kế · Pinyin: guān fāng de tǒng jì
Tổng quan
Cấu tạo: 官 (quan) + 方 (phương) + 的 (đích) + 統 (thống) + 計 (kế)
Hán Việt: quan phương đích thống kế · Pinyin: guān fāng de tǒng jì
Cấu tạo: 官 (quan) + 方 (phương) + 的 (đích) + 統 (thống) + 計 (kế)