宙斯盾战斗系统

zhòu sī dùn zhàn dòu xì tǒngtrụ tư thuẫn chiến đấu hệ thống

Hán Việt: trụ tư thuẫn chiến đấu hệ thống · Pinyin: zhòu sī dùn zhàn dòu xì tǒng

Tổng quan

Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ)

Cấu tạo: 宙 (trụ) + 斯 (tư) + 盾 (thuẫn) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hệ thống Aegis
  • Tần suất từ Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ)

Eng

  • Cihui Aegis Combat System (weapons system developed for the US Navy)
  • Tần suất từ Aegis Combat System (weapons system developed for the US Navy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统分析和设计 · 系统性红斑狼疮 · 系统的标记过程 · 系统程式编制員 · 系统资料汇流排 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家