系统程式编制員

hệ thống trình thức biên chế viên

Hán Việt: hệ thống trình thức biên chế viên

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 程 (trình) + 式 (thức) + 編 (biên) + 製 (chế) + 員 (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui system programmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统分析和设计 · 系统性红斑狼疮 · 系统的标记过程 · 系统资料汇流排 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统发展周期