系統性紅斑狼瘡
hệ thống tính hồng ban lang sang
Hán Việt: hệ thống tính hồng ban lang sang · Pinyin: xìtǒngxìng hóngbān lángchuāng
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 性 (tính) + 紅 (hồng) + 斑 (ban) + 狼 (lang) + 瘡 (sang)
Nghĩa
Eng
- Cihui systemic lupus erythematosus