系统性红斑狼疮

xìtǒngxìng hóngbān lángchuānghệ thống tính hồng ban lang sang

Hán Việt: hệ thống tính hồng ban lang sang · Pinyin: xìtǒngxìng hóngbān lángchuāng

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 性 (tính) + 紅 (hồng) + 斑 (ban) + 狼 (lang) + 瘡 (sang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui systemic lupus erythematosus
  • Tần suất từ systemic lupus erythematosus

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统分析和设计 · 系统的标记过程 · 系统程式编制員 · 系统资料汇流排 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统发展周期