系统的标记过程

xì tǒng de biāo jì guò chénghệ thống đích tiêu kí quá trình

Hán Việt: hệ thống đích tiêu kí quá trình · Pinyin: xì tǒng de biāo jì guò chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 的 (đích) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 過 (quá) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu

Đức

  • Handedict Notation

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统分析和设计 · 系统性红斑狼疮 · 系统程式编制員 · 系统资料汇流排 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统发展周期