系统资料汇流排

hệ thống tư liêu hối lưu bài

Hán Việt: hệ thống tư liêu hối lưu bài

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 匯 (hối) + 流 (lưu) + 排 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bus dữ liệu hệ thống
  • Biên soạn system data bus

Eng

  • Cihui 系統資料匯流排 ìtǒng zīliào huìliúpái n. <comp.> system data bus

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统分析和设计 · 系统性红斑狼疮 · 系统的标记过程 · 系统程式编制員 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统发展周期