宙斯神 trụ tư thần Hán Việt: trụ tư thần Tổng quan (Zeus) (thần thoại,thần học) thần Dớt, thần vương Cấu tạo: 宙 (trụ) + 斯 (tư) + 神 (thần)Hán Việttrụ tư thầnTừ loạidanhCấu tạo宙 + 斯 + 神 · trụ + tư + thần nghĩa thành phần: trụ + tư + thần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thần ZeusMainlandKaggle Zh-Vi zeus Từ liên quan Gần nghĩa宙斯 · 宙斯神像 · 宙斯神的妻