宙斯神的妻 trụ tư thần đích thê Hán Việt: trụ tư thần đích thê Tổng quan Cấu tạo: 宙 (trụ) + 斯 (tư) + 神 (thần) + 的 (đích) + 妻 (thê)Hán Việttrụ tư thần đích thêCấu tạo宙 + 斯 + 神 + 的 + 妻 · trụ + tư + thần + đích + thê nghĩa thành phần: trụ + tư + thần + đích + thê Nghĩa EngCihui Hera