宙斯神的妻

trụ tư thần đích thê

Hán Việt: trụ tư thần đích thê

Tổng quan

Cấu tạo: 宙 (trụ) + 斯 (tư) + 神 (thần) + 的 (đích) + 妻 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hera

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Hera

Eng

  • Cihui Hera

Từ liên quan

Gần nghĩa

宙斯盾战斗系统 · 宙斯神像