定義自選色
định nghĩa tự tuyển sắc
Hán Việt: định nghĩa tự tuyển sắc
Tổng quan
Cấu tạo: 定 (định) + 義 (nghĩa) + 自 (tự) + 選 (tuyển) + 色 (sắc)
Nghĩa
Eng
- Cihui Define Custom Colors
Hán Việt: định nghĩa tự tuyển sắc
Cấu tạo: 定 (định) + 義 (nghĩa) + 自 (tự) + 選 (tuyển) + 色 (sắc)