定在某一天 định tại mỗ nhất thiên Hán Việt: định tại mỗ nhất thiên Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 在 (tại) + 某 (mỗ) + 一 (nhất) + 天 (thiên)Hán Việtđịnh tại mỗ nhất thiênCấu tạo定 + 在 + 某 + 一 + 天 · định + tại + mỗ + nhất + thiên nghĩa thành phần: định + tại + mỗ + nhất + thiên