定子句文法 định tử cú văn pháp Hán Việt: định tử cú văn pháp Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 子 (tử) + 句 (cú) + 文 (văn) + 法 (pháp)Hán Việtđịnh tử cú văn phápCấu tạo定 + 子 + 句 + 文 + 法 · định + tử + cú + văn + pháp nghĩa thành phần: định + tử + cú + văn + pháp Nghĩa EngCihui DCG