定局的事情 định cục đích sự tình Hán Việt: định cục đích sự tình Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 局 (cục) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)Hán Việtđịnh cục đích sự tìnhCấu tạo定 + 局 + 的 + 事 + 情 · định + cục + đích + sự + tình nghĩa thành phần: định + cục + đích + sự + tình Nghĩa EngCihui bird in the hand