定形進行式
định hình tiến hành thức
Hán Việt: định hình tiến hành thức
Tổng quan
Cấu tạo: 定 (định) + 形 (hình) + 進 (tiến) + 行 (hành) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 定形進行式 ìngxíng jìnxíngshì n. <lg.> modal progressive
Hán Việt: định hình tiến hành thức
Cấu tạo: 定 (định) + 形 (hình) + 進 (tiến) + 行 (hành) + 式 (thức)