定影堅膜液 dìng yǐng jiān mó yè · định ảnh kiên mô dịch Hán Việt: định ảnh kiên mô dịch · Pinyin: dìng yǐng jiān mó yè Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 影 (ảnh) + 堅 (kiên) + 膜 (mô) + 液 (dịch)Pinyindìng yǐng jiān mó yèHán Việtđịnh ảnh kiên mô dịchCấu tạo定 + 影 + 堅 + 膜 + 液 · định + ảnh + kiên + mô + dịch nghĩa thành phần: định + ảnh + kiên + mô + dịch