定散自利心

định tán tự lợi tâm

Hán Việt: định tán tự lợi tâm

Tổng quan

định tán tự lợi tâm (術語)定散自力之信心。欲以自力之定散心得證果也。☸

Cấu tạo: (định) + (tán) + (tự) + (lợi) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định tán tự lợi tâm (術語)定散自力之信心。欲以自力之定散心得證果也。☸