定期往返於 định kì vãng phản vu Hán Việt: định kì vãng phản vu Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 往 (vãng) + 返 (phản) + 於 (vu)Hán Việtđịnh kì vãng phản vuCấu tạo定 + 期 + 往 + 返 + 於 · định + kì + vãng + phản + vu nghĩa thành phần: định + kì + vãng + phản + vu Nghĩa EngCihui ply between