定海三總兵 dìng hǎi sān zǒng bīng · định hải tam tổng binh Hán Việt: định hải tam tổng binh · Pinyin: dìng hǎi sān zǒng bīng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 海 (hải) + 三 (tam) + 總 (tổng) + 兵 (binh)Pinyindìng hǎi sān zǒng bīngHán Việtđịnh hải tam tổng binhCấu tạo定 + 海 + 三 + 總 + 兵 · định + hải + tam + tổng + binh nghĩa thành phần: định + hải + tam + tổng + binh