定界符号 định giới phù hào Hán Việt: định giới phù hào Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 界 (giới) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việtđịnh giới phù hàoTừ loạidanhCấu tạo定 + 界 + 符 + 號 · định + giới + phù + hào nghĩa thành phần: định + giới + phù + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dấu phân cáchBiên soạn delimiterEngCihui 定界符號 ìngjiè fúhào n. <lg.> delimiter Từ liên quan Gần nghĩa符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 定界符 · 定界线 · 定界限 · 符号使用者