定義明確的
định nghĩa minh xác đích
Hán Việt: định nghĩa minh xác đích
Tổng quan
rành mạch; rạch ròi; hoàn toàn xác định
Cấu tạo: 定 (định) + 義 (nghĩa) + 明 (minh) + 確 (xác) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui rành mạch; rạch ròi; hoàn toàn xác định