定量給料器
định lượng cấp liêu khí
Hán Việt: định lượng cấp liêu khí
Tổng quan
Cấu tạo: 定 (định) + 量 (lượng) + 給 (cấp) + 料 (liêu) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui doser
Hán Việt: định lượng cấp liêu khí
Cấu tạo: 定 (định) + 量 (lượng) + 給 (cấp) + 料 (liêu) + 器 (khí)