定額工資制

định ngạch công tư chế

Hán Việt: định ngạch công tư chế

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (ngạch) + (công) + (tư) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定額工資制 ìng'é gōngzīzhì n. wages based on work quotas