宜于冢土

nghi vu trủng thổ

Hán Việt: nghi vu trủng thổ

Tổng quan

Làm lễ tế nghi trên đống đất to (Thượng thư: Thái thệ

Cấu tạo: 宜 (nghi) + 於 (vu) + 冢 (trủng) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Làm lễ tế nghi trên đống đất to (Thượng thư: Thái thệ

Từ liên quan

Gần nghĩa

宜于男人的