宜于男人的

nghi vu nam nhân đích

Hán Việt: nghi vu nam nhân đích

Tổng quan

vừa cho một người, hợp với một người, to lớn

Cấu tạo: 宜 (nghi) + 於 (vu) + 男 (nam) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cỡ đàn ông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi man-sized

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 宜于冢土 · 人的工程学 · 人的社会性 · 人的阶级性 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严