宝石加工者

bǎo shí jiā gōng zhěbảo thạch gia công giả

Hán Việt: bảo thạch gia công giả · Pinyin: bǎo shí jiā gōng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 加 (gia) + 工 (công) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ chế tác đá quý

Đức

  • Handedict Edelsteinfasser

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝石工艺匠 · 宝石的斜面 · 宝石鉴定家 · 宝石雕刻术 · 宝石轴承 · 宝石饰物 · 宝石检查镜 · 宝石雕刻工