實事求是語言學
thật sự cầu thị ngữ ngôn học
Hán Việt: thật sự cầu thị ngữ ngôn học
Tổng quan
Cấu tạo: 實 (thật) + 事 (sự) + 求 (cầu) + 是 (thị) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 實事求是語言學 híshì qiúshì yǔyánxué n. <lg.> factual linguistics