实体摄影法

thật thể nhiếp ảnh pháp

Hán Việt: thật thể nhiếp ảnh pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phép chụp nổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi solidography

Eng

  • Cihui solidography

Từ liên quan

Gần nghĩa

实体联系图 · 实体化的 · 实体幻灯 · 实体论者 · 实体镜的 · 实体觉缺失 · 实体保安 · 实体变换