實物性收入

thật vật tính thu nhập

Hán Việt: thật vật tính thu nhập

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (vật) + (tính) + (thu) + (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實物性收入 híwùxìng shōurù n. income in kind