交替自然能源

giao thế tự nhiên năng nguyên

Hán Việt: giao thế tự nhiên năng nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 替 (thế) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 能 (năng) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năng lượng tự nhiên thay thế
  • Biên soạn 交替自然能源 iāotì zìrán néngyuán n. alternative natural energy sources

Eng

  • Cihui 交替自然能源 iāotì zìrán néngyuán n. alternative natural energy sources

Từ liên quan

Gần nghĩa

交替形式信度 · 能源调查报告 · 交替能源地质学 · 能源使用效率值 · 能源委员会 · 能源消耗量 · 能源经济学