交替形式信度

giao thế hình thức tín độ

Hán Việt: giao thế hình thức tín độ

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 替 (thế) + 形 (hình) + 式 (thức) + 信 (tín) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ tin cậy tương đương
  • Biên soạn 交替形式信度 iāotì xíngshì xìndù n. <lg.> alternative-form reliability

Eng

  • Cihui 交替形式信度 iāotì xíngshì xìndù n. <lg.> alternative-form reliability

Từ liên quan

Gần nghĩa

交替自然能源 · 交替能源地质学 · 信度國 <cm>