交替形式信度

giao thế hình thức tín độ

Hán Việt: giao thế hình thức tín độ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thế) + (hình) + (thức) + (tín) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交替形式信度 iāotì xíngshì xìndù n. <lg.> alternative-form reliability