交替能源地质学

giao thế năng nguyên địa chất học

Hán Việt: giao thế năng nguyên địa chất học

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 替 (thế) + 能 (năng) + 源 (nguyên) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chất năng lượng thay thế
  • Biên soạn 交替能源地質學 iāotì néngyuán dìzhìxué n. geology of alternative energy resources

Eng

  • Cihui 交替能源地質學 iāotì néngyuán dìzhìxué n. geology of alternative energy resources

Từ liên quan

Gần nghĩa

交替形式信度 · 交替自然能源