交替能源地質學
giao thế năng nguyên địa chất học
Hán Việt: giao thế năng nguyên địa chất học
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 替 (thế) + 能 (năng) + 源 (nguyên) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 交替能源地質學 iāotì néngyuán dìzhìxué n. geology of alternative energy resources