实用主义地

shí yòng zhǔ yì dethật dụng chủ nghĩa địa

Hán Việt: thật dụng chủ nghĩa địa · Pinyin: shí yòng zhǔ yì de

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực tế

Đức

  • Handedict praktisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

实用主义的 · 实用主义者 · 实用主义 · 实用价值 · 实用程序 · 实用的衣服 · 实用语言学 · 实用功能