實用的衣服 thật dụng đích y phục Hán Việt: thật dụng đích y phục Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việtthật dụng đích y phụcCấu tạo實 + 用 + 的 + 衣 + 服 · thật + dụng + đích + y + phục nghĩa thành phần: thật + dụng + đích + y + phục Nghĩa EngCihui sensible clothing