实用的衣服

thật dụng đích y phục

Hán Việt: thật dụng đích y phục

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 衣 (y) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết thực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sensible clothing

Eng

  • Cihui sensible clothing

Từ liên quan

Gần nghĩa

实用主义的 · 实用主义者 · 衣服隨念願 · 实用主义 · 实用价值 · 实用程序 · 衣服缝边 · 实用主义地