实用功能 shí yòng gōng néng·thật dụng công năng Hán Việt: thật dụng công năng · Pinyin: shí yòng gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinshí yòng gōng néngHán Việtthật dụng công năngCấu tạo實 + 用 + 功 + 能 · thật + dụng + công + năng nghĩa thành phần: thật + dụng + công + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức năng thực dụngĐứcHandedict Nutzenfunktion Từ liên quan Gần nghĩa功能模块 · 实用主义 · 实用价值 · 实用程序 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群