功能群

gōng néng qúncông năng quần

Hán Việt: công năng quần · Pinyin: gōng néng qún

Tổng quan

nhóm chức năng

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm chức năng
  • Tần suất từ nhóm chức năng

Eng

  • Cihui functional group
  • Tần suất từ (ecology) functional group

Đức

  • Handedict Funktionsgruppe

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能表 · 功能词 · 功能键 · 功能集 · 功能