實際上等於 thật tế thượng đẳng vu Hán Việt: thật tế thượng đẳng vu Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 上 (thượng) + 等 (đẳng) + 於 (vu)Hán Việtthật tế thượng đẳng vuCấu tạo實 + 際 + 上 + 等 + 於 · thật + tế + thượng + đẳng + vu nghĩa thành phần: thật + tế + thượng + đẳng + vu Nghĩa EngCihui as good as